Skip to main content
Thanh toán ThunderPhone theo hình thức trả theo mức sử dụng: các cuộc gọi được trừ từ số dư của tổ chức bạn theo đơn giá mỗi phút của tác nhân AI. Không có gói thuê bao, không tính phí theo số người dùng. Mọi nội dung trên trang này đều nằm trong Tổ chức → Cài đặt thanh toán.

1. Thêm thẻ

Thẻ cho phép bạn nạp tiền và sử dụng số điện thoại. Thẻ chỉ bị tính phí khi bạn nạp tiền — không bao giờ tự động (trừ khi sau này bạn chọn nạp tiền tự động).

2. Nạp số dư

Nhấp vào một trong các mức có sẵn (2525–1000) hoặc nhập số tiền của riêng bạn, rồi chọn Nạp vào số dư — hộp thoại xác nhận sẽ hiển thị chính xác khoản bạn sắp bị tính trước khi bạn nhấp Xác nhận và tính phí. Nạp ít nhất $3.00 để bắt đầu thực hiện cuộc gọi thật. Tiền trong số dư không bao giờ hết hạn.
Chi phí mỗi phút tùy thuộc vào tác nhân AI: gói engine cộng với các phụ phí (ví dụ: ngôn ngữ cao cấp thêm 2–3¢/phút, và giọng nói cao cấp — được đánh dấu trong trình chọn giọng nói — thêm 3¢/phút). Trình tạo tác nhân AI hiển thị đơn giá trọn gói của từng tác nhân AI theo thời gian thực. Đang chạy chiến dịch gọi ra? Mọi cuộc gọi trong chiến dịch đều được trừ từ cùng số dư này, vì vậy hãy điều chỉnh số tiền nạp (hoặc nạp tiền tự động) theo danh sách bạn đang gọi. context của widget bị cắt ở 12.000 ký tự và được tính vào giá theo kích thước prompt.

3. Bật nạp tiền tự động (tùy chọn, khuyến nghị)

Nếu số dư về 0 giữa cuộc gọi, cuộc gọi sẽ bị ngắt. Nạp tiền tự động giúp ngăn điều đó:
1

Bật công tắc

Bật Kích hoạt nạp tiền tự động.
2

Đặt ngưỡng kích hoạt và số tiền nạp

Chọn Khi số dư giảm xuống dưới (ngưỡng) và Số tiền nạp (khoản nạp). Khi số dư giảm dưới ngưỡng, ThunderPhone sẽ tính phí thẻ của bạn theo khoản nạp.
3

Tùy chọn giới hạn theo tháng

Chọn Giới hạn chi tiêu hàng tháng để giới hạn số tiền nạp tiền tự động có thể chi trong mỗi tháng theo lịch.
4

Lưu

Nhấp Lưu thay đổi.

Phụ phí theo kích thước prompt

Đơn giá cuộc gọi mỗi phút bao gồm prompt của tác nhân AI tối đa 5.000 token. Prompt lớn hơn sẽ có phụ phí theo phút: mỗi khối bổ sung 10.000 token (hoặc một phần của khối) sẽ thêm +1¢/phút trên Spark và +2¢/phút trên Bolt và Storm. Phụ phí được tính dựa trên prompt thực tế dùng cho từng cuộc gọi. Điều này bao gồm context của trang do một widget web nhúng cung cấp, với giới hạn 12.000 ký tự (xấp xỉ 3.400 token văn bản tiếng Anh thông thường). Trình chỉnh sửa prompt trong bảng điều khiển hiển thị ước tính theo thời gian thực khi bạn chỉnh sửa, và mục lịch sử thanh toán của mỗi cuộc gọi sẽ tách riêng token context của widget.

Theo dõi chi phí

Tab Lịch sử thanh toán liệt kê mọi giao dịch — nạp tiền (thủ công và tự động), mức sử dụng theo cuộc gọi và phí số điện thoại hàng tháng. Dữ liệu tương tự cũng có sẵn theo chương trình qua Billing API.

Bước tiếp theo

Lấy số điện thoại

Sau khi nạp tiền, bạn chỉ cần một cú nhấp để có số điện thoại.

Tài liệu tham khảo Billing API

Số dư, nạp tiền, nạp lại tự động và giao dịch qua REST.